silver willow

silver willow

The silver willow sways gently beside the quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây liễu nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi lớp lông mịn màu xám bạc, thường chuyển sang màu đen khi khô.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu bạc mọc nhiều gần các con sôngBắc Mỹ.)
  • (Khu vườn của ấy một cây liễu bạc đẹp với những chiếc mềm mại màu bạc.)
  • (Sau khi khô, của cây liễu bạc chuyển sang màu đen, đây một đặc điểm riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học: "silver willow" thường được dùng để gợi lên hình ảnh lãng mạn hoặc buồn bã, liên quan đến vẻ đẹp mong manh của thiên nhiên.
    • The poet described the silver willow as a symbol of fleeting beauty. (Nhà thơ miêu tả cây liễu bạc như một biểu tượng của vẻ đẹp phù du.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (danh từ): cây liễu nói chung, không chỉ riêng loại bạc.
    • The willow tree by the pond is very old. (Cây liễu bên ao rất già.)
  • Silver (tính từ): màu bạc, dùng để mô tả màu sắc đặc trưng của cây.
    • The silver leaves shimmer in the sunlight. (Những chiếc bạc lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Salix alba var. sericea: tên khoa học của cây liễu bạc, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Silver-leaf willow: một tên gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm bạc.
Các cụm từ liên quan
  • Silver willow grove: lùm cây liễu bạc.
    • We walked through a silver willow grove near the riverbank. (Chúng tôi đi bộ qua một lùm cây liễu bạc gần bờ sông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "silver willow". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, cây liễu (willow) thường xuất hiện trong thành ngữ "to weep like a willow" (khóc như cây liễu), ám chỉ sự buồn bã.